IndexVN
  • GOLD (USD/oz)

    4,070.59 -0.43%

  • SILVER (USD/oz)

    51.94 +0.32%

  • USD/VNĐ

    25,780 +0.00%

  • DXY

    102.28 +0.70%

Tổng quan thị trường

Dữ liệu cập nhật thời gian thực * 22:51:02 - 07/11/2026

Biến động thị trường nổi bật

Giá vàng thế giới4,071.53USD/oz-0.38%

Biến động mạnh

Vàng4,071.53-0.38%
Bạc51.94+0.32%

Các thị trường chính

Xem tất cả

Vàng, bạc và chứng khoán Việt Nam

Giá vàng trong nước

Cập nhật lúc 11:12
Sản phẩmMua vàoBán ra+/-
Vàng miếng SJC138.00141.00-1.5M
Vàng miếng SJC (Doji)138.00141.00-1.5M
Vàng miếng SJC (Phú Quý)137.50141.00-1.5M
Vàng miếng SJC (BTMC)136.50141.00+0
Vàng miếng SJC (BTMH)138.00141.00-1.5M
Vàng miếng SJC (PNJ)138.00141.00-1.5M
Vàng miếng SJC (Mi Hồng)139.50141.00+200K
Vàng Nhẫn Doji136.50140.50-200K
Vàng Nhẫn Phú Quý137.50140.50-1.5M
Vàng Nhẫn BTMC136.50140.50-200K
Vàng Nhẫn BTMH136.50140.50-2.3M
Vàng Nhẫn PNJ136.30140.30-1.7M
Vàng Nhẫn Mi Hồng139.50141.00+200K

Chứng khoán Việt Nam

Cập nhật lúc 22:50
Chỉ sốĐiểm%GTGD
VN-Index1,725.36-0.88%18.8K tỷ
VN301,846.39-1.01%9.2K tỷ
VN1001,764.30-0.72%17.6K tỷ
HNX-Index256.73+0.05%1.1K tỷ
HNX30440.49-0.02%999 tỷ

Tỷ giá ngoại tệ

Cập nhật lúc 22:37
Ngoại tệMua vàoBán ra+/-
USD/VND25,40025,780—
EUR/VND28,14329,332—
JPY/VND157.25166.4—
GBP/VND33,72234,804—

Dữ liệu kinh tế và lịch kinh tế

Chỉ số kinh tế nổi bật

  • GDP thế giới 20252.9%
  • Lạm phát Hoa Kỳ 09/20263.7%

Lịch kinh tế hôm nay

  • 00:15Hoa KỳFed Bowman SpeechTrung bình
  • 01:00BRBalance of TradeTrung bình
  • 01:00Hoa KỳBaker Hughes Oil Rig CountThấp
  • 01:00Hoa KỳBaker Hughes Total Rigs CountThấp
  • 02:00ARIndustrial Production YoYThấp

GÓC CHUYÊN GIA (KOLs)

Xem tất cả
  • Chưa có dữ liệu.

Dữ liệu thị trường

  • Dữ liệu realtimeCập nhật gần thời gian thực
  • API dữ liệuDễ dàng tích hợp
  • Lịch sử dữ liệuHơn 10 năm dữ liệu
  • Bộ lọc nâng caoTuỳ chỉnh theo nhu cầu

Quỹ ETF & Funds nổi bật

QuỹGiá trị (NAV)+/-AUM (tr. USD)
SPDR Gold Shares (GLD)372.52-0.79%137,648
iShares Gold Trust (IAU)76.38-0.81%60,935
abrdn Physical Gold Shares (SGOL)38.70-0.77%7,018
Xtrackers Physical Gold (XGLD)388.30-1.37%454

Tài sản tăng trưởng trong ngày

1TMB60.50+10.00%
2VTH9.90+10.00%
3CAR129.00+9.88%
4DNC44.70+9.83%
5HEV10.20+9.68%

Tín hiệu mới nhất

MãLoại tín hiệuVùng giáXu hướngThời gianNguồnGói
Como Scalping BÁN 51.895 —20:35:05 - 06/11/2026— Miễn phí
Como Scalping MUA 52.23 —20:30:20 - 06/11/2026— Miễn phí
Como Scalping BÁN 52.05 —20:15:07 - 06/11/2026— Miễn phí
Como Scalping MUA 52.175 —19:25:03 - 06/11/2026— Miễn phí
Como Scalping BÁN 52.035 —17:40:08 - 06/11/2026— Miễn phí